cụ bị

cụ bị

Ông ấy cụ bị mọi thứ cho chuyến đi dài ngày.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ, hiếm dùng):
    • Chuẩn bị kỹ lưỡng, đầy đủ: "cụ bị" chỉ hành động sắp xếp, dự trữ hoặc làm sẵn mọi thứ một cách cẩn thận toàn diện cho một mục đích nào đó.
dụ sử dụng
  • (Ông đã chuẩn bị đầy đủ lương thực khí trước khi đi.)
  • (Nhà vua ra lệnh chuẩn bị kỹ lưỡng quân đội cho trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cụ bị" thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc văn học lịch sử, mang sắc thái trang trọng nhấn mạnh sự chuẩn bị chu đáo, không thiếu sót.
    • Triều đình đã cụ bị mọi mặt cho cuộc tiếp đón sứ thần. (Triều đình đã chuẩn bị kỹ lưỡng mọi mặt cho cuộc tiếp đón sứ thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuẩn bị (động từ): làm cho sẵn sàng — từ thông dụng hiện đại, thay thế cho "cụ bị".

    • Chúng tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi. (Chúng tôi đang làm sẵn mọi thứ cho kỳ thi.)
  • Dự bị (động từ): chuẩn bị trước, dự trữthường dùng trong quân sự hoặc thể thao.

    • Đội dự bị sẵn sàng thay thế khi cần. (Đội ngũ chuẩn bị trước sẵn sàng thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuẩn bị: làm cho sẵn sàng.
  • Sắm sửa: mua sắm chuẩn bị đồ dùng.
  • Phòng bị: chuẩn bị để đối phó với tình huống xấu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "cụ bị" do tính cổ xưa hiếm gặp của từ này.

Từ chứa "cụ bị"